skip
Anh /skɪp/Mỹ /skɪp/
B1Đời sống
Nghĩa của skip
- v.bỏ qua; không làmTo leave something out or not do something expected.
- v.nhảy chân sáo; nhảy dâyTo move with light hops or jump over a swinging rope.
Câu ví dụ
I skipped breakfast because I woke up too late.
Tôi bỏ bữa sáng vì dậy quá muộn.
Students who regularly skip classes may struggle to develop the knowledge required for more advanced courses.
Học sinh thường xuyên trốn học có thể khó nắm được kiến thức cần thiết để học các khóa nâng cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- skip breakfast — bỏ bữa sáng
- skip a class — trốn một tiết học
- skip a step — bỏ qua một bước
- skip rope — nhảy dây
Họ từ
skipping (n.)
Đồng nghĩa
omit, miss
💡 skip đi trực tiếp với tân ngữ; skipped và skipping phải nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →