joy

Anh /dʒɔɪ/Mỹ /dʒɔɪ/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ joy

Nghĩa của joy

  1. n.niềm vui; sự hân hoanA feeling of great happiness
  2. n.điều đem lại niềm vuiA person or thing that brings great happiness

Câu ví dụ

The children jumped for joy when the snow began.

Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi tuyết bắt đầu rơi.

Community gardens can bring joy to residents while strengthening social connections and encouraging healthier lifestyles.

Các khu vườn cộng đồng có thể mang lại niềm vui cho cư dân, đồng thời tăng cường kết nối xã hội và khuyến khích lối sống lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

joyful (adj.) · joyfully (adv.) · joyous (adj.)

Đồng nghĩa

delight, happiness

Trái nghĩa

sorrow, misery

💡 Chỉ cảm xúc hân hoan thường không đếm được; chỉ điều vui thì đếm được, như a joy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← first-aidskip →