first-aid
Anh /ˌfɜːst ˈeɪd/Mỹ /ˌfɝːst ˈeɪd/
B1Sức khỏe
Nghĩa của first-aid
- adj.dùng để sơ cứu; thuộc sơ cứuUsed for immediate basic care after injury or sudden illness.
Câu ví dụ
There is a first-aid kit in the kitchen cupboard.
Trong tủ bếp có một hộp sơ cứu.
Employers should provide first-aid training so that staff can respond effectively to minor workplace injuries.
Người sử dụng lao động nên tổ chức đào tạo sơ cứu để nhân viên có thể ứng phó hiệu quả với các chấn thương nhẹ tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- first-aid kit — hộp sơ cứu
- first-aid training — đào tạo sơ cứu
- first-aid equipment — thiết bị sơ cứu
💡 Danh từ viết là first aid; khi đứng trước danh từ thì nối bằng dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →