mid-term
Anh /ˌmɪdˈtɜːm/Mỹ /ˌmɪdˈtɝːm/
B2Giáo dục
Nghĩa của mid-term
- adj.giữa kỳ; giữa nhiệm kỳHappening halfway through an academic term or period in office.
- n.kỳ thi giữa kỳAn examination taken halfway through an academic term.
Câu ví dụ
Our mid-term exams start after the spring holiday.
Kỳ thi giữa kỳ của chúng tôi bắt đầu sau kỳ nghỉ xuân.
Mid-term assessments can help teachers identify learning difficulties before students take their final examinations.
Các bài đánh giá giữa kỳ có thể giúp giáo viên phát hiện khó khăn trong học tập trước khi học sinh bước vào kỳ thi cuối kỳ.
Cụm từ thường gặp
- mid-term exam — kỳ thi giữa kỳ
- mid-term assessment — đánh giá giữa kỳ
- mid-term elections — cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
Họ từ
term (n.)
💡 Cũng thường viết là midterm; khi là danh từ, nghĩa là kỳ thi giữa kỳ, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →