grade
Anh /ɡreɪd/Mỹ /ɡreɪd/
B1Giáo dục
Nghĩa của grade
- n.điểm số; xếp loạia mark showing achievement, or a level of quality
- n.lớp; năm họca school year level, especially in the American system
- v.chấm điểm; phân loạito assess work or sort things by quality
Câu ví dụ
I got a good grade on my science project.
Tôi được điểm tốt cho dự án khoa học của mình.
Teachers should grade assignments consistently so that students understand how their performance is assessed across different subjects.
Giáo viên nên chấm bài tập một cách nhất quán để học sinh hiểu cách đánh giá kết quả của mình ở các môn học khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- get a good grade — đạt điểm cao
- grade assignments — chấm bài tập
- in sixth grade — vào lớp sáu
- high-grade materials — vật liệu chất lượng cao
Họ từ
grading (n.) · graded (adj.)
💡 Khi chỉ cấp lớp, từ này thường dùng trong tiếng Anh kiểu Mỹ; tiếng Anh kiểu Anh thường dùng year.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →