arrow

Anh /ˈærəʊ/Mỹ /ˈæroʊ/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ arrow

Nghĩa của arrow

  1. n.mũi tên chỉ hướng; ký hiệu mũi têna pointed symbol showing direction
  2. n.mũi tên bắn bằng cunga thin pointed object shot from a bow

Câu ví dụ

Follow the arrow on the floor to the exit.

Đi theo mũi tên trên sàn đến lối ra.

Clear arrows on station floors can improve passenger flow and reduce confusion during busy commuting periods.

Các mũi tên rõ ràng trên sàn nhà ga có thể cải thiện lưu lượng hành khách và giảm sự nhầm lẫn trong giờ cao điểm đi làm.

Cụm từ thường gặp

💡 arrow vừa chỉ mũi tên bắn bằng cung, vừa chỉ ký hiệu mũi tên chỉ hướng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← confidentgrade →