confident
Anh /ˈkɒnfɪdənt/Mỹ /ˈkɑːnfɪdənt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của confident
- adj.tự tinbelieving in your own ability to succeed
- adj.tin chắc; chắc chắncertain that something is true or will happen
Câu ví dụ
After weeks of practice, I felt confident on stage.
Sau nhiều tuần luyện tập, tôi cảm thấy tự tin khi đứng trên sân khấu.
Students become more confident when teachers provide constructive feedback and opportunities to practise new skills.
Học sinh trở nên tự tin hơn khi giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và tạo cơ hội luyện tập các kỹ năng mới.
Cụm từ thường gặp
- feel confident — cảm thấy tự tin
- confident about the future — tự tin về tương lai
- confident that — tin chắc rằng
Họ từ
confidence (n.) · confidently (adv.)
Đồng nghĩa
self-assured, certain
Trái nghĩa
insecure, uncertain
💡 confident là tính từ; confidence là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →