programme
Anh /ˈprəʊɡræm/Mỹ /ˈproʊɡræm/
A2Giáo dục
Nghĩa của programme
- n.chương trình; kế hoạch; khóa họcan organised set of activities with a particular purpose
- n.chương trình truyền hình hoặc phát thanha show broadcast on television or radio
- v.sắp xếp; lập trình cho hoạt động tự độngto arrange activities or set a machine to operate automatically
Câu ví dụ
I joined a fitness programme at the local gym.
Tôi tham gia một chương trình thể dục tại phòng gym địa phương.
A well-designed training programme can help unemployed adults gain the skills needed for new careers.
Một chương trình đào tạo được thiết kế tốt có thể giúp người trưởng thành thất nghiệp có các kỹ năng cần cho nghề nghiệp mới.
Cụm từ thường gặp
- training programme — chương trình đào tạo
- television programme — chương trình truyền hình
- degree programme — chương trình học lấy bằng
- launch a programme — khởi động một chương trình
Họ từ
programming (n.) · programmer (n.)
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng programme, còn chương trình máy tính dùng program; tiếng Anh Mỹ dùng program cho cả hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →