bilingual
Anh /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/Mỹ /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của bilingual
- adj.song ngữ; biết hai thứ tiếngAble to use two languages, or involving two languages.
- n.người song ngữSomeone who can use two languages fluently.
Câu ví dụ
Our bilingual neighbour speaks both English and Chinese fluently.
Người hàng xóm song ngữ của chúng tôi nói trôi chảy cả tiếng Anh lẫn tiếng Trung.
Bilingual education can help children maintain their cultural identity while developing skills for an increasingly connected world.
Giáo dục song ngữ có thể giúp trẻ giữ gìn bản sắc văn hóa, đồng thời phát triển kỹ năng cho một thế giới ngày càng kết nối.
Cụm từ thường gặp
- bilingual education — giáo dục song ngữ
- bilingual dictionary — từ điển song ngữ
- bilingual speaker — người nói song ngữ
Họ từ
bilingualism (n.)
Trái nghĩa
monolingual
💡 Để nói ai thông thạo hai thứ tiếng nào, có thể dùng cấu trúc bilingual in A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →