tutorial
Anh /tjuːˈtɔːriəl/Mỹ /tuːˈtɔːriəl/
B2Giáo dục
Nghĩa của tutorial
- n.giờ phụ đạo; buổi thảo luận nhóm nhỏA lesson where a tutor teaches individuals or small groups.
- n.hướng dẫn; bài học thực hànhA guide that teaches a skill through clear steps.
Câu ví dụ
I watched a short tutorial before editing my holiday photos.
Trước khi chỉnh sửa ảnh kỳ nghỉ, tôi đã xem một video hướng dẫn ngắn.
Small tutorial groups allow university students to discuss complex ideas and receive detailed feedback from their tutors.
Các nhóm phụ đạo nhỏ cho phép sinh viên đại học thảo luận những ý tưởng phức tạp và nhận phản hồi chi tiết từ giảng viên.
Cụm từ thường gặp
- attend a tutorial — tham dự buổi phụ đạo
- video tutorial — hướng dẫn bằng video
- step-by-step tutorial — hướng dẫn từng bước
Họ từ
tutor (n.) · tutor (v.) · tutoring (n.)
💡 Có thể chỉ lớp phụ đạo nhỏ, cũng có thể chỉ tài liệu hướng dẫn in hoặc video.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →