stroll
Anh /strəʊl/Mỹ /stroʊl/
B2Đời sống
Nghĩa của stroll
- v.đi dạo thong thảto walk slowly and comfortably for pleasure
- n.cuộc đi dạo; việc đi bộ thư tháia slow, relaxed walk taken for pleasure
Câu ví dụ
We strolled along the river after our evening meal.
Sau bữa tối, chúng tôi thong thả đi dạo dọc bờ sông.
Accessible urban parks allow residents to stroll outdoors, supporting both physical health and mental wellbeing.
Những công viên đô thị dễ tiếp cận giúp cư dân đi dạo ngoài trời, vừa tốt cho sức khỏe thể chất vừa có lợi cho tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- take a stroll — đi dạo
- stroll along the beach — đi dạo dọc bãi biển
- a leisurely stroll — cuộc đi dạo thong thả
Đồng nghĩa
saunter, amble
💡 Nhấn mạnh sự thong thả, không vội vã; danh từ thường đi với take hoặc go for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →