plentiful
Anh /ˈplentɪfəl/Mỹ /ˈplentɪfəl/
Nghĩa của plentiful
- adj.dồi dào; phong phúAvailable in large amounts or numbers.
Câu ví dụ
Fresh berries are plentiful at the market this summer.
Mùa hè này, quả mọng tươi rất dồi dào ở chợ.
Regions with plentiful sunshine are well placed to generate affordable electricity through investment in solar technology.
Những vùng có nhiều nắng có lợi thế để sản xuất điện giá rẻ nhờ đầu tư vào công nghệ năng lượng mặt trời.
Cụm từ thường gặp
- a plentiful supply — nguồn cung dồi dào
- plentiful resources — tài nguyên phong phú
- plentiful food — thực phẩm dồi dào
Họ từ
plenty (pron.) · plentifully (adv.)
Đồng nghĩa
abundant, ample
Trái nghĩa
scarce
💡 Chỉ vật chất hoặc cơ hội dồi dào, không có nghĩa là một người giàu có.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →