psychologist
Anh /saɪˈkɒlədʒɪst/Mỹ /saɪˈkɑːlədʒɪst/
B2Sức khỏe
Nghĩa của psychologist
- n.nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lýAn expert who studies the mind or helps with psychological problems.
Câu ví dụ
The psychologist helped me understand why exams made me anxious.
Nhà tâm lý đã giúp tôi hiểu vì sao các kỳ thi khiến tôi lo lắng.
A school psychologist can support students whose emotional difficulties interfere with learning and social development.
Chuyên viên tâm lý học đường có thể hỗ trợ những học sinh gặp khó khăn về cảm xúc, ảnh hưởng đến việc học tập và phát triển xã hội.
Cụm từ thường gặp
- clinical psychologist — nhà tâm lý lâm sàng
- educational psychologist — nhà tâm lý giáo dục
- consult a psychologist — tham khảo ý kiến chuyên gia tâm lý
Họ từ
psychology (n.) · psychological (adj.) · psychologically (adv.)
💡 Chữ p ở đầu không được phát âm; không đồng nghĩa với psychiatrist (bác sĩ tâm thần).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →