trunk
Anh /trʌŋk/Mỹ /trʌŋk/
Nghĩa của trunk
- n.thân câyThe thick main stem of a tree.
- n.vòi voiAn elephant's long nose, used for breathing and holding things.
- n.cốp xe ô tô (tiếng Anh Mỹ)The enclosed space in a car for carrying luggage.
Câu ví dụ
We rested against the trunk of an old oak.
Chúng tôi tựa lưng vào thân một cây sồi già để nghỉ ngơi.
Damage to a tree's trunk can reduce its ability to transport water and nutrients.
Tổn thương ở thân cây có thể làm giảm khả năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng của cây.
Cụm từ thường gặp
- tree trunk — thân cây
- an elephant's trunk — vòi voi
- car trunk — cốp xe
💡 Cốp xe trong tiếng Anh Mỹ gọi là trunk, tiếng Anh Anh gọi là boot.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →