literary
Anh /ˈlɪtərəri/Mỹ /ˈlɪtəreri/
Nghĩa của literary
- adj.thuộc văn học; liên quan đến văn họcRelating to literature or the study of it.
- adj.mang tính văn chương; có màu sắc văn họcTypical of formal or artistic writing rather than everyday speech.
Câu ví dụ
Our local library hosts a literary festival each spring.
Thư viện địa phương của chúng tôi tổ chức lễ hội văn học vào mỗi mùa xuân.
Studying literary works from different cultures can help students understand perspectives beyond their own experiences.
Nghiên cứu các tác phẩm văn học của nhiều nền văn hóa khác nhau có thể giúp học sinh hiểu những góc nhìn vượt ra ngoài kinh nghiệm của bản thân.
Cụm từ thường gặp
- literary works — tác phẩm văn học
- literary criticism — phê bình văn học
- a literary festival — lễ hội văn học
- literary language — ngôn ngữ văn chương
Họ từ
literature (n.)
💡 literary nghĩa là thuộc về văn học; literal nghĩa là theo nghĩa đen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →