honor
Anh /ˈɒnə/Mỹ /ˈɑːnər/
B2Xã hội
Nghĩa của honor
- n.danh dự; sự kính trọnggreat respect or recognition for someone's qualities or achievements
- v.tôn kính; tuyên dươngshow respect or give public recognition to someone
- v.thực hiện; giữ lờido what a promise or agreement requires
Câu ví dụ
Our neighbors held a dinner in honor of my grandmother.
Hàng xóm tổ chức một bữa tối để bày tỏ lòng kính trọng với bà tôi.
Governments should honor their commitments to protect vulnerable communities when introducing major economic reforms.
Chính phủ khi thực hiện các cải cách kinh tế lớn nên giữ đúng cam kết bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- in honor of — để tỏ lòng kính trọng đối với
- a great honor — vinh dự lớn
- honor a commitment — thực hiện cam kết
- guest of honor — khách danh dự
Họ từ
honorable (adj.) · honorary (adj.) · honored (adj.)
Đồng nghĩa
respect, esteem
Trái nghĩa
dishonor
💡 Cách viết kiểu Mỹ; kiểu Anh là honour, không phát âm chữ h.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →