status

Anh /ˈsteɪtəs/Mỹ /ˈsteɪtəs/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ status

Nghĩa của status

  1. n.địa vị xã hội; thân phậnA person's social position or standing within a group.
  2. n.tình trạng; hiện trạngThe current condition or situation of someone or something.

Câu ví dụ

Her new role gave her higher status at work.

Vai trò mới giúp cô ấy có địa vị cao hơn ở nơi làm việc.

Access to quality healthcare should depend on medical need rather than a person's economic status.

Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng nên dựa trên nhu cầu y tế, chứ không dựa trên địa vị kinh tế của mỗi người.

Cụm từ thường gặp

💡 Vừa có thể chỉ địa vị xã hội, vừa có thể chỉ tình trạng hiện tại; cần chú ý ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← honoradequate →