improvement
Anh /ɪmˈpruːvmənt/Mỹ /ɪmˈpruːvmənt/
B1Giáo dục
Nghĩa của improvement
- n.sự cải thiện; sự tiến bộThe process or result of becoming better.
- n.sự cải tiến; điểm được cải thiệnA change that makes something better.
Câu ví dụ
Your latest drawing shows a real improvement in shading.
Bức vẽ mới nhất của bạn cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong cách đổ bóng.
Investment in public transport can bring significant improvements in air quality and reduce travel times for urban residents.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng không khí và rút ngắn thời gian đi lại cho cư dân thành thị.
Cụm từ thường gặp
- significant improvement — cải thiện đáng kể
- room for improvement — còn chỗ để cải thiện
- an improvement on — bản tốt hơn so với
- make improvements — thực hiện cải tiến
Họ từ
improve (v.) · improved (adj.)
Đồng nghĩa
progress, betterment
Trái nghĩa
deterioration
💡 Sự cải thiện về một mặt nào đó dùng in; sự cải tiến so với cái cũ dùng an improvement on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →