improvement

Anh /ɪmˈpruːvmənt/Mỹ /ɪmˈpruːvmənt/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ improvement

Nghĩa của improvement

  1. n.sự cải thiện; sự tiến bộThe process or result of becoming better.
  2. n.sự cải tiến; điểm được cải thiệnA change that makes something better.

Câu ví dụ

Your latest drawing shows a real improvement in shading.

Bức vẽ mới nhất của bạn cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong cách đổ bóng.

Investment in public transport can bring significant improvements in air quality and reduce travel times for urban residents.

Đầu tư vào giao thông công cộng có thể mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng không khí và rút ngắn thời gian đi lại cho cư dân thành thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

improve (v.) · improved (adj.)

Đồng nghĩa

progress, betterment

Trái nghĩa

deterioration

💡 Sự cải thiện về một mặt nào đó dùng in; sự cải tiến so với cái cũ dùng an improvement on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← viadefine →