via

Anh /ˈvaɪə/Mỹ /ˈvaɪə/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ via

Nghĩa của via

  1. prep.qua; đi quatravelling through a particular place on the way somewhere
  2. prep.thông qua; bằngusing a particular method, system, or person

Câu ví dụ

We travelled to the coast via a small mountain village.

Chúng tôi đi ra bờ biển, đi qua một ngôi làng nhỏ trên núi.

Providing medical advice via video calls can improve access to healthcare for people in remote communities.

Cung cấp tư vấn y tế qua cuộc gọi video có thể giúp người dân ở các cộng đồng xa xôi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Sau via đi trực tiếp với địa điểm hoặc cách thức, như via email.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← transportationimprovement →