meaning
Anh /ˈmiːnɪŋ/Mỹ /ˈmiːnɪŋ/
A2Giáo dục
Nghĩa của meaning
- n.nghĩa; ý nghĩaThe idea that a word, action, or message communicates.
- n.ý nghĩa; giá trịThe importance or purpose that makes something worthwhile.
Câu ví dụ
Could you explain the meaning of this unusual word?
Bạn có thể giải thích nghĩa của từ lạ này không?
Volunteering can give people a sense of meaning while strengthening connections within their local communities.
Hoạt động tình nguyện có thể mang lại cho con người cảm giác cuộc sống có ý nghĩa, đồng thời củng cố mối liên kết trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- the meaning of a word — nghĩa của một từ
- literal meaning — nghĩa đen
- convey meaning — truyền đạt ý nghĩa
- give meaning to life — mang lại ý nghĩa cho cuộc sống
Họ từ
mean (v.) · meaningful (adj.) · meaningless (adj.)
Đồng nghĩa
sense, significance
💡 Để hỏi nghĩa của một từ dùng the meaning of; không nhầm với opinion (ý kiến).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →