spaghetti

Anh /spəˈɡeti/Mỹ /spəˈɡeti/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ spaghetti

Nghĩa của spaghetti

  1. n.mì spaghetti; mì sợi dàiPasta shaped into long, thin strands.

Câu ví dụ

She twirled the spaghetti around her fork before taking a bite.

Cô ấy cuốn mì spaghetti quanh nĩa rồi mới cắn một miếng.

Simple meals such as spaghetti with vegetables can help students eat affordably while maintaining a balanced diet.

Những bữa ăn đơn giản như mì spaghetti với rau củ có thể giúp học sinh ăn uống tiết kiệm mà vẫn duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ không đếm được; một đĩa mì dùng a plate of spaghetti.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meaninggarlic →