garlic
Anh /ˈɡɑːlɪk/Mỹ /ˈɡɑːrlɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của garlic
- n.tỏiA plant whose strong-smelling bulbs are used to flavour food.
Câu ví dụ
Crush the garlic before adding it to the soup.
Hãy giã tỏi trước khi cho vào súp.
Using garlic and herbs can add flavour to meals without increasing their salt content.
Dùng tỏi và thảo mộc có thể làm tăng hương vị bữa ăn mà không làm tăng hàm lượng muối.
Cụm từ thường gặp
- a clove of garlic — một tép tỏi
- crushed garlic — tỏi đã giã nát
- garlic bread — bánh mì tỏi
💡 Thường không đếm được; một tép tỏi dùng a clove of garlic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →