alphabetical
Anh /ˌælfəˈbetɪkəl/Mỹ /ˌælfəˈbetɪkəl/
B1Giáo dục
Nghĩa của alphabetical
- adj.theo thứ tự bảng chữ cáiarranged in the order of the alphabet
Câu ví dụ
Please put these names in alphabetical order before lunch.
Xin hãy sắp xếp những cái tên này theo thứ tự bảng chữ cái trước bữa trưa.
An alphabetical index helps students locate specific topics quickly in a lengthy reference book.
Chỉ mục xếp theo thứ tự bảng chữ cái giúp học sinh nhanh chóng tìm thấy các chủ đề cụ thể trong một cuốn sách tham khảo dày.
Cụm từ thường gặp
- alphabetical order — thứ tự bảng chữ cái
- alphabetical list — danh sách xếp theo bảng chữ cái
- alphabetical index — mục lục theo bảng chữ cái
Họ từ
alphabet (n.) · alphabetically (adv.)
💡 Thường dùng in alphabetical order để nói theo thứ tự bảng chữ cái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →