gap

Anh /ɡæp/Mỹ /ɡæp/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ gap

Nghĩa của gap

  1. n.lỗ hổng; khe hởAn empty space between things or within something.
  2. n.khoảng cách; sự chênh lệchA difference between people, groups, or situations.
  3. n.khoảng trống; sự gián đoạnA period when something stops or does not happen.

Câu ví dụ

The kitten squeezed through a gap in the fence.

Chú mèo con chui qua một lỗ hổng trên hàng rào.

Improving access to affordable education could narrow the gap between wealthy households and disadvantaged communities.

Mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục giá phải chăng có thể thu hẹp khoảng cách giữa các hộ gia đình giàu có và các cộng đồng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gapped (adj.)

💡 Khoảng cách giữa hai bên dùng gap between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alphabeticalrowing →