ideal
Anh /aɪˈdɪəl/Mỹ /aɪˈdiːəl/
B1Đời sống
Nghĩa của ideal
- adj.lý tưởng; phù hợp nhấtperfect or the best possible for a particular purpose
- n.lý tưởng; chuẩn mực lý tưởnga belief or standard of perfection someone aims to achieve
Câu ví dụ
This quiet corner is ideal for reading after lunch.
Góc yên tĩnh này lý tưởng để đọc sách sau bữa trưa.
An ideal public transport system would be affordable, reliable, and accessible to residents of all ages.
Một hệ thống giao thông công cộng lý tưởng sẽ có giá phải chăng, đáng tin cậy và thuận tiện cho cư dân ở mọi lứa tuổi.
Cụm từ thường gặp
- ideal for — lý tưởng cho
- ideal conditions — điều kiện lý tưởng
- an ideal solution — giải pháp lý tưởng
- live up to an ideal — đạt tới chuẩn mực lý tưởng
Họ từ
ideally (adv.) · idealism (n.) · idealist (n.) · idealistic (adj.)
Đồng nghĩa
perfect, optimal
💡 Sau ideal for là danh từ hoặc danh động từ, chỉ mục đích phù hợp nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →