combine
Anh /kəmˈbaɪn/Mỹ /kəmˈbaɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của combine
- v.kết hợp; hợp nhấtTo bring things together or join to form a whole.
- n.máy gặt đập liên hợpA farm machine that harvests grain and separates the seeds.
Câu ví dụ
Combine the flour and butter in a large bowl.
Trộn bột mì và bơ trong một cái tô lớn.
Cities can combine improved public transport with safer cycling routes to reduce dependence on private cars.
Các thành phố có thể kết hợp việc cải thiện giao thông công cộng với những tuyến đường đạp xe an toàn hơn để giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- combine A with B — kết hợp A với B
- combine efforts — chung sức
- combine theory and practice — kết hợp lý thuyết với thực hành
Họ từ
combination (n.) · combined (adj.)
Đồng nghĩa
join, merge
Trái nghĩa
separate
💡 Động từ nhấn âm ở âm tiết sau; danh từ máy gặt đập liên hợp đọc là /ˈkɒmbaɪn/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →