spell

Anh /spel/Mỹ /spel/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ spell

Nghĩa của spell

  1. v.đánh vầnTo write or say the letters of a word in order.
  2. n.giai đoạn; đợtA period during which a particular condition or activity continues.
  3. n.bùa chú; phép thuậtWords or magic believed to have special powers.

Câu ví dụ

Could you spell your surname slowly for me, please?

Bạn có thể đánh vần họ của bạn chậm rãi cho tôi nghe không?

A prolonged spell of dry weather can reduce crop yields and increase pressure on local water supplies.

Một đợt nắng hạn kéo dài có thể làm giảm năng suất cây trồng và tăng áp lực lên nguồn cung nước địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spelling (n.) · misspell (v.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ trong tiếng Anh Anh có thể là spelt hoặc spelled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← breakfastcatch →