catch

Anh /kætʃ/Mỹ /kætʃ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ catch

Nghĩa của catch

  1. v.bắt; bắt giữto stop and hold something moving, or capture someone
  2. v.kịp; đón (xe, tàu)to reach a bus, train, or plane in time
  3. v.mắc; nhiễm (bệnh)to become ill with an infectious disease

Câu ví dụ

Can you catch the ball with just one hand?

Bạn có thể bắt bóng chỉ bằng một tay không?

More frequent bus services would help commuters catch connecting trains without relying on private cars.

Tăng tần suất xe buýt sẽ giúp người đi làm bắt kịp các chuyến tàu nối chuyến mà không phải phụ thuộc vào xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

catcher (n.)

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là caught; để nói bị cảm dùng catch a cold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spelllove →