catch
Anh /kætʃ/Mỹ /kætʃ/
A1Đời sống
Nghĩa của catch
- v.bắt; bắt giữto stop and hold something moving, or capture someone
- v.kịp; đón (xe, tàu)to reach a bus, train, or plane in time
- v.mắc; nhiễm (bệnh)to become ill with an infectious disease
Câu ví dụ
Can you catch the ball with just one hand?
Bạn có thể bắt bóng chỉ bằng một tay không?
More frequent bus services would help commuters catch connecting trains without relying on private cars.
Tăng tần suất xe buýt sẽ giúp người đi làm bắt kịp các chuyến tàu nối chuyến mà không phải phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- catch a ball — bắt bóng
- catch a train — bắt kịp tàu
- catch a cold — bị cảm lạnh
- catch someone's attention — thu hút sự chú ý của ai đó
Họ từ
catcher (n.)
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là caught; để nói bị cảm dùng catch a cold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →