love
Anh /lʌv/Mỹ /lʌv/
A1Cảm xúc
Nghĩa của love
- v.yêu; yêu thích; thích lắmfeel deep affection for someone or enjoy something very much
- n.tình yêu; lòng yêu thícha strong feeling of affection or great enjoyment
Câu ví dụ
I love walking by the river after dinner.
Tôi rất thích đi dạo bên sông sau bữa tối.
Schools can develop children's love of reading by providing diverse books and regular library visits.
Trường học có thể nuôi dưỡng tình yêu đọc sách ở trẻ bằng cách cung cấp nhiều loại sách và tổ chức các chuyến thăm thư viện thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- fall in love — phải lòng
- love of learning — niềm yêu thích học tập
- love doing something — thích làm việc gì
Họ từ
loving (adj.) · lovable (adj.) · lovely (adj.)
Đồng nghĩa
adore
Trái nghĩa
hate
💡 love doing và love to do đều có thể dùng để nói thích làm việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →