assignment
Anh /əˈsaɪnmənt/Mỹ /əˈsaɪnmənt/
B1Giáo dục
Nghĩa của assignment
- n.bài tập; nhiệm vụA piece of work someone is required to complete.
- n.sự phân công; sự giao việcThe act of giving someone a task, role, or place.
Câu ví dụ
I finished my science assignment before dinner last night.
Tối qua tôi đã làm xong bài tập khoa học trước bữa tối.
A group assignment can help students develop communication skills and learn to share responsibility.
Bài tập nhóm có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và học cách cùng chia sẻ trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- complete an assignment — hoàn thành bài tập
- submit an assignment — nộp bài tập
- on assignment — đang thực hiện nhiệm vụ
- assignment of duties — phân chia nhiệm vụ
Họ từ
assign (v.) · assigned (adj.)
Đồng nghĩa
task
💡 Khi chỉ một bài tập cụ thể thì đếm được; homework thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →