chemist

Anh /ˈkemɪst/Mỹ /ˈkemɪst/

B1Khoa học
Tranh minh họa từ chemist

Nghĩa của chemist

  1. n.nhà hóa học; nhà nghiên cứu hóa họcA scientist who studies chemicals and how they react.
  2. n.dược sĩ; hiệu thuốc (Anh)A pharmacist, or a shop that sells medicines, in British English.

Câu ví dụ

The chemist carefully poured the liquid into a glass tube.

Nhà hóa học cẩn thận rót chất lỏng vào ống thủy tinh.

Chemists are developing safer materials that could reduce the environmental impact of industrial production.

Các nhà hóa học đang phát triển những vật liệu an toàn hơn, có thể giảm tác động môi trường của sản xuất công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chemistry (n.) · chemical (adj.) · chemically (adv.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, chemist còn chỉ dược sĩ; chemist's thường chỉ hiệu thuốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← assignmentvowel →