tin
Anh /tɪn/Mỹ /tɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của tin
- n.hộp kim loại; đồ hộpA metal container, especially for food, or its contents.
- n.thiếcA soft, silver-coloured metal used to coat other metals.
Câu ví dụ
There is a tin of beans in the cupboard.
Trong tủ bếp có một hộp đậu.
Reusing a metal tin for storage can reduce household waste and the need for new containers.
Tái sử dụng hộp kim loại để đựng đồ có thể giảm rác thải sinh hoạt và nhu cầu mua hộp đựng mới.
Cụm từ thường gặp
- a tin of soup — một hộp súp
- a biscuit tin — hộp bánh quy
- a tin opener — dụng cụ mở hộp
- tin mining — khai thác thiếc
💡 Nghĩa là hộp thì đếm được, người Anh thường dùng tin, người Mỹ thường dùng can; thiếc thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →