rainbow
Anh /ˈreɪnbəʊ/Mỹ /ˈreɪnboʊ/
Nghĩa của rainbow
- n.cầu vồnga curved band of colours appearing in the sky after rain
- n.dải màu rực rỡ; muôn sắca collection or range of many different colours
Câu ví dụ
A bright rainbow appeared above the hills after lunch.
Một cầu vồng rực rỡ hiện lên trên những ngọn đồi sau bữa trưa.
Tourists often photograph the rainbow that forms in the spray near the base of the waterfall.
Du khách thường chụp ảnh cầu vồng hình thành trong làn nước bắn ra gần chân thác.
Cụm từ thường gặp
- a rainbow appears — cầu vồng xuất hiện
- a rainbow of colours — muôn màu sắc rực rỡ
- a double rainbow — cầu vồng kép
💡 Thường là danh từ đếm được; a rainbow of dùng để chỉ một dải màu sắc đa dạng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →