optional

Anh /ˈɒpʃənəl/Mỹ /ˈɑːpʃənəl/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ optional

Nghĩa của optional

  1. adj.tùy chọn; không bắt buộcavailable to choose but not required

Câu ví dụ

The museum tour is optional, so we stayed outside.

Chuyến tham quan bảo tàng là tùy chọn, nên chúng tôi ở lại bên ngoài.

Schools should offer optional practical courses that allow students to explore interests beyond traditional academic subjects.

Trường học nên cung cấp các khóa thực hành tự chọn, giúp học sinh khám phá sở thích vượt ra ngoài các môn học truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

option (n.) · optionally (adv.)

Đồng nghĩa

elective, non-compulsory

Trái nghĩa

compulsory, mandatory

💡 optional nghĩa là không bắt buộc, không có nghĩa là tùy tiện hay ngẫu nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adequatefrequency →