writing
Anh /ˈraɪtɪŋ/Mỹ /ˈraɪtɪŋ/
A1Giáo dục
Nghĩa của writing
- n.việc viết; kỹ năng viếtThe activity or skill of producing words on a surface.
- n.nét chữ viết tayThe way someone's handwritten words look.
- n.tác phẩm viết; bài viếtWritten work, especially books, articles or literary material.
Câu ví dụ
I do most of my writing before breakfast.
Tôi làm hầu hết việc viết lách vào trước bữa sáng.
Regular writing practice helps students organise complex ideas and communicate their arguments more clearly.
Luyện viết thường xuyên giúp học sinh sắp xếp các ý tưởng phức tạp và trình bày lập luận rõ ràng hơn.
Cụm từ thường gặp
- creative writing — viết sáng tạo
- writing skills — kỹ năng viết
- in writing — dưới dạng văn bản
- academic writing — viết học thuật
Họ từ
write (v.) · writer (n.) · rewrite (v.)
💡 writing thường không đếm được; đồng thời là dạng hiện tại phân từ của write, khi ghép cần bỏ chữ e.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →