bad
Anh /bæd/Mỹ /bæd/
A1Đời sống
Nghĩa của bad
- adj.kém; tệNot good in quality or not satisfactory.
- adj.nghiêm trọng; có hạiSerious, unpleasant, or likely to cause harm.
- adj.xấu; sai tráiBehaving wrongly or breaking accepted rules.
Câu ví dụ
The soup tasted so bad that I stopped eating.
Món súp dở đến mức tôi không ăn nữa.
Bad air quality can discourage outdoor exercise and increase health risks among children and older adults.
Chất lượng không khí kém có thể khiến người ta bớt tập thể dục ngoài trời và làm tăng nguy cơ sức khỏe ở trẻ em và người lớn tuổi.
Cụm từ thường gặp
- bad weather — thời tiết xấu
- bad habits — thói quen xấu
- bad for your health — có hại cho sức khỏe
- a bad cold — cảm nặng
Họ từ
badly (adv.) · badness (n.)
Đồng nghĩa
poor, unpleasant
Trái nghĩa
good
💡 Dạng so sánh hơn là worse, so sánh nhất là worst; badly là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →