bad

Anh /bæd/Mỹ /bæd/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ bad

Nghĩa của bad

  1. adj.kém; tệNot good in quality or not satisfactory.
  2. adj.nghiêm trọng; có hạiSerious, unpleasant, or likely to cause harm.
  3. adj.xấu; sai tráiBehaving wrongly or breaking accepted rules.

Câu ví dụ

The soup tasted so bad that I stopped eating.

Món súp dở đến mức tôi không ăn nữa.

Bad air quality can discourage outdoor exercise and increase health risks among children and older adults.

Chất lượng không khí kém có thể khiến người ta bớt tập thể dục ngoài trời và làm tăng nguy cơ sức khỏe ở trẻ em và người lớn tuổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

badly (adv.) · badness (n.)

Đồng nghĩa

poor, unpleasant

Trái nghĩa

good

💡 Dạng so sánh hơn là worse, so sánh nhất là worst; badly là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← letterwriting →