letter
Anh /ˈletə/Mỹ /ˈletər/
A1Đời sống
Nghĩa của letter
- n.thư; bức thưa written message sent to a person or organisation
- n.chữ cáia written symbol representing a sound in an alphabet
Câu ví dụ
A letter from my sister arrived this morning.
Sáng nay thư của chị gái tôi đã đến.
Writing a formal letter of complaint can encourage companies to address problems with their services.
Viết một lá thư khiếu nại chính thức có thể thúc đẩy các công ty giải quyết các vấn đề trong dịch vụ của họ.
Cụm từ thường gặp
- write a letter — viết thư
- letter of complaint — thư khiếu nại
- capital letter — chữ cái viết hoa
- covering letter — thư xin việc kèm theo
Họ từ
lettering (n.)
💡 letter vừa có nghĩa là thư, vừa có nghĩa là chữ cái; character còn có thể chỉ chữ Hán và các ký tự khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →