strive
Anh /straɪv/Mỹ /straɪv/
Nghĩa của strive
- v.cố gắng; nỗ lực; phấn đấuTo try very hard to achieve something.
Câu ví dụ
I strive to practise the piano every day.
Tôi cố gắng luyện đàn piano mỗi ngày.
Governments should strive to provide affordable housing without reducing the quality of public services.
Chính phủ nên nỗ lực cung cấp nhà ở giá phải chăng mà không làm giảm chất lượng dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
- strive to improve — nỗ lực cải thiện
- strive for excellence — phấn đấu vì sự xuất sắc
- strive towards a goal — phấn đấu hướng tới mục tiêu
Họ từ
striving (n.)
Đồng nghĩa
endeavour
💡 Thường dùng strive to do hoặc strive for; quá khứ thường là strove.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →