sadly
Anh /ˈsædli/Mỹ /ˈsædli/
A2Cảm xúc
Nghĩa của sadly
- adv.buồn bã; đau khổin a way that expresses unhappiness
- adv.đáng tiếc là; thật không mayused to express regret about an unfortunate situation
Câu ví dụ
He waved sadly as his best friend's train departed.
Anh ấy buồn bã vẫy tay khi chuyến tàu của người bạn thân rời ga.
Sadly, many historic buildings have been demolished to make room for roads and commercial developments.
Đáng tiếc là nhiều công trình lịch sử đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho đường xá và các dự án thương mại.
Cụm từ thường gặp
- smile sadly — mỉm cười buồn bã
- sadly lacking — thiếu trầm trọng
- sadly missed — được nhớ nhung khôn nguôi
Họ từ
sad (adj.) · sadness (n.) · sadden (v.)
Đồng nghĩa
sorrowfully, unfortunately
Trái nghĩa
happily
💡 Khi Sadly đứng đầu câu, từ này thường mang nghĩa đáng tiếc là và bổ nghĩa cho cả câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →