strongly
Anh /ˈstrɒŋli/Mỹ /ˈstrɔːŋli/
B1Cảm xúc
Nghĩa của strongly
- adv.mạnh mẽ; kiên quyếtWith great force, intensity, or conviction.
Câu ví dụ
I strongly recommend taking a jacket on this walk.
Tôi rất khuyên bạn nên mang theo áo khoác khi đi bộ lần này.
Many residents strongly oppose the proposed airport expansion because they fear increased noise and air pollution.
Nhiều cư dân kiên quyết phản đối kế hoạch mở rộng sân bay vì họ lo ngại tiếng ồn và ô nhiễm không khí sẽ gia tăng.
Cụm từ thường gặp
- strongly recommend — khuyên mạnh mẽ
- strongly oppose — kiên quyết phản đối
- strongly believe — tin tưởng mạnh mẽ
- strongly associated with — có liên hệ chặt chẽ với
Họ từ
strong (adj.) · strength (n.) · strengthen (v.)
Đồng nghĩa
firmly, intensely
Trái nghĩa
weakly
💡 Từ này thường đi kèm với recommend, oppose hoặc believe để nhấn mạnh thái độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →