excited
Anh /ɪkˈsaɪtɪd/Mỹ /ɪkˈsaɪtɪd/
A1Cảm xúc
Nghĩa của excited
- adj.phấn khích; háo hứcFeeling very happy and enthusiastic about something.
Câu ví dụ
The children were excited about their first camping trip.
Bọn trẻ rất háo hức về chuyến cắm trại đầu tiên của mình.
Students are often more excited about learning when lessons involve practical experiments and opportunities for discovery.
Học sinh thường hứng thú học hơn khi bài học có các thí nghiệm thực tế và cơ hội khám phá.
Cụm từ thường gặp
- excited about — háo hức về
- excited to hear — rất vui khi nghe
- get excited — trở nên hào hứng
Họ từ
excite (v.) · excitement (n.) · exciting (adj.) · excitedly (adv.)
Đồng nghĩa
thrilled, enthusiastic
Trái nghĩa
bored
💡 Người cảm thấy phấn khích dùng excited; sự vật gây phấn khích dùng exciting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →