out
Anh /aʊt/Mỹ /aʊt/
A1Đời sống
Nghĩa của out
- adv.ở ngoài; ra ngoài; vắng nhàAway from the inside of a place, or from home.
- adv.tắt; ngừng hoạt độngNo longer burning, shining, or working.
- adv.được công bố; ra mắtAvailable to the public or no longer secret.
Câu ví dụ
We went out for a walk after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi ra ngoài đi dạo.
When a new research report comes out, journalists should examine its evidence before reporting its conclusions.
Khi một báo cáo nghiên cứu mới được công bố, các nhà báo nên xem xét bằng chứng trước khi đưa tin về kết luận của nó.
Cụm từ thường gặp
- go out — ra ngoài
- eat out — ăn ngoài
- come out — được xuất bản; ra mắt
- put out a fire — dập lửa
Trái nghĩa
in
💡 out thường là trạng từ; để nói ở bên ngoài một vật nào đó có thể dùng outside.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →