happily
Anh /ˈhæpɪli/Mỹ /ˈhæpɪli/
A2Cảm xúc
Nghĩa của happily
- adv.vui vẻ; hân hoanIn a way that shows pleasure or enjoyment.
- adv.sẵn lòng; vui lòngWillingly and without objection.
- adv.may thay; may mắnWith a fortunate or pleasing result.
Câu ví dụ
The children chatted happily while making sandwiches together.
Bọn trẻ vui vẻ trò chuyện trong lúc cùng nhau làm bánh sandwich.
Many residents would happily use public transport if services were more reliable and affordable.
Nhiều cư dân sẵn lòng dùng giao thông công cộng nếu dịch vụ đáng tin cậy và giá cả phải chăng hơn.
Cụm từ thường gặp
- smile happily — mỉm cười vui vẻ
- happily married — hôn nhân hạnh phúc
- happily agree — vui vẻ đồng ý
Họ từ
happy (adj.) · happiness (n.) · unhappy (adj.) · unhappily (adv.)
Đồng nghĩa
cheerfully, gladly
Trái nghĩa
unhappily
💡 Happily đứng đầu câu có thể nghĩa là may thay, không chỉ nghĩa là vui vẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →