bacon
Anh /ˈbeɪkən/Mỹ /ˈbeɪkən/
A2Đời sống
Nghĩa của bacon
- n.thịt xông khóisalted or smoked pork, usually served in thin slices
Câu ví dụ
He cooked bacon and eggs for breakfast on Sunday.
Sáng Chủ nhật, anh ấy nấu thịt xông khói và trứng làm bữa sáng.
Reducing consumption of processed meat, including bacon, is often recommended as part of a healthier diet.
Giảm tiêu thụ thịt chế biến sẵn, trong đó có thịt xông khói, thường được khuyến nghị như một phần của chế độ ăn lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- a slice of bacon — một lát thịt xông khói
- crispy bacon — thịt xông khói giòn
- bacon and eggs — thịt xông khói và trứng
💡 Thường không đếm được; để nói một lát thịt xông khói, dùng a slice of bacon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →