truly

Anh /ˈtruːli/Mỹ /ˈtruːli/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ truly

Nghĩa của truly

  1. adv.thực sự; quả thậtReally or genuinely, rather than only apparently
  2. adv.chân thành; từ đáy lòngWith sincere feelings or intentions

Câu ví dụ

This is the first place I've felt truly comfortable.

Đây là nơi đầu tiên tôi cảm thấy thực sự thoải mái.

A truly inclusive education system must address the needs of students from different social backgrounds.

Một hệ thống giáo dục thực sự hòa nhập phải đáp ứng nhu cầu của học sinh thuộc các hoàn cảnh xã hội khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

true (adj.) · truth (n.) · truthful (adj.) · truthfully (adv.)

Đồng nghĩa

genuinely, really

💡 Khi đổi true thành truly, phải bỏ chữ e; không được viết thành truely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← approximateassign →