merry

Anh /ˈmeri/Mỹ /ˈmeri/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ merry

Nghĩa của merry

  1. adj.vui vẻ; hân hoanCheerful and full of enjoyment.

Câu ví dụ

Their merry laughter filled the kitchen as they baked.

Tiếng cười vui vẻ của họ tràn ngập căn bếp khi họ đang làm bánh.

Community festivals create a merry atmosphere that encourages residents of different ages to interact and build friendships.

Các lễ hội cộng đồng tạo nên bầu không khí vui tươi, khuyến khích cư dân ở mọi lứa tuổi giao lưu và gắn kết tình bạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

merrily (adv.) · merriment (n.)

Đồng nghĩa

cheerful, joyful

Trái nghĩa

gloomy, miserable

💡 Thường dùng để tả không khí lễ hội; make merry nghĩa là vui chơi ăn mừng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← raftinginform →