inform

Anh /ɪnˈfɔːm/Mỹ /ɪnˈfɔːrm/

B1Công việc
Tranh minh họa từ inform

Nghĩa của inform

  1. v.thông báo; cho biếtTo give someone facts or tell them about something.
  2. v.làm căn cứ cho; định hướngTo provide knowledge that shapes a decision, opinion, or approach.

Câu ví dụ

Please inform the receptionist if you lose your key.

Nếu bạn làm mất chìa khóa, hãy báo cho lễ tân biết.

Reliable research should inform government decisions about how to allocate funding for public health services.

Các nghiên cứu đáng tin cậy nên làm căn cứ cho quyết định của chính phủ về cách phân bổ kinh phí cho dịch vụ y tế công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

information (n.) · informative (adj.) · informed (adj.)

Đồng nghĩa

notify, tell

💡 Để báo cho ai biết điều gì, dùng inform sb of/about sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← merryeyebrow →