inform
Anh /ɪnˈfɔːm/Mỹ /ɪnˈfɔːrm/
Nghĩa của inform
- v.thông báo; cho biếtTo give someone facts or tell them about something.
- v.làm căn cứ cho; định hướngTo provide knowledge that shapes a decision, opinion, or approach.
Câu ví dụ
Please inform the receptionist if you lose your key.
Nếu bạn làm mất chìa khóa, hãy báo cho lễ tân biết.
Reliable research should inform government decisions about how to allocate funding for public health services.
Các nghiên cứu đáng tin cậy nên làm căn cứ cho quyết định của chính phủ về cách phân bổ kinh phí cho dịch vụ y tế công cộng.
Cụm từ thường gặp
- inform someone of something — thông báo cho ai về điều gì
- keep someone informed — giữ cho ai luôn được cập nhật
- inform policy — làm căn cứ cho chính sách
Họ từ
information (n.) · informative (adj.) · informed (adj.)
Đồng nghĩa
notify, tell
💡 Để báo cho ai biết điều gì, dùng inform sb of/about sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →