terrific
Anh /təˈrɪfɪk/Mỹ /təˈrɪfɪk/
B1Cảm xúc
Nghĩa của terrific
- adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good or enjoyable.
- adj.cực lớn; mạnh mẽVery great in amount, degree, or intensity.
Câu ví dụ
You did a terrific job fixing that old bicycle.
Bạn đã sửa chiếc xe đạp cũ đó rất tuyệt vời.
Community gardens offer a terrific opportunity for residents to exercise outdoors while developing stronger social connections.
Các vườn cộng đồng mang đến cơ hội tuyệt vời để cư dân vận động ngoài trời, đồng thời xây dựng mối quan hệ xã hội bền chặt hơn.
Cụm từ thường gặp
- terrific job — công việc xuất sắc
- terrific opportunity — cơ hội tuyệt vời
- terrific speed — tốc độ cực nhanh
- terrific noise — tiếng ồn lớn
Họ từ
terrifically (adv.)
Đồng nghĩa
excellent, fantastic
Trái nghĩa
awful
💡 Thường dùng trong khẩu ngữ để khen ngợi; đừng nhầm với terrible, nghĩa là tồi tệ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →