mainly
Anh /ˈmeɪnli/Mỹ /ˈmeɪnli/
B1Đời sống
Nghĩa của mainly
- adv.chủ yếu; phần lớnmostly, or more than anything else
Câu ví dụ
This little shop mainly sells fresh bread and cakes.
Cửa hàng nhỏ này chủ yếu bán bánh mì và bánh ngọt tươi.
Many rural communities depend mainly on agriculture, making them particularly vulnerable to changes in weather patterns.
Nhiều cộng đồng nông thôn chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp, vì vậy họ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của thời tiết.
Cụm từ thường gặp
- mainly because — chủ yếu vì
- mainly due to — phần lớn do
- consist mainly of — chủ yếu gồm
- depend mainly on — chủ yếu dựa vào
Họ từ
main (adj.)
Đồng nghĩa
primarily, chiefly, mostly
💡 Dùng để chỉ điều gì đó là chủ yếu chứ không phải toàn bộ; từ này thường đứng trước động từ chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →