zeal
Anh /ziːl/Mỹ /ziːl/
C1Cảm xúc
Nghĩa của zeal
- n.nhiệt tình; nhiệt huyếtgreat energy and enthusiasm for an activity or cause
Câu ví dụ
She tackled the garden cleanup with remarkable zeal.
Cô ấy dọn dẹp khu vườn với nhiệt huyết đáng kinh ngạc.
Volunteers' zeal can strengthen community projects, but sustained progress also requires reliable funding and professional support.
Nhiệt huyết của tình nguyện viên có thể tiếp thêm sức mạnh cho các dự án cộng đồng, nhưng tiến triển bền vững còn cần nguồn tài chính ổn định và sự hỗ trợ chuyên môn.
Cụm từ thường gặp
- zeal for learning — nhiệt huyết học tập
- with great zeal — với nhiệt huyết lớn
- missionary zeal — nhiệt huyết như người truyền giáo
Họ từ
zealous (adj.) · zealously (adv.)
Đồng nghĩa
enthusiasm, passion
Trái nghĩa
apathy
💡 Danh từ không đếm được; thường dùng zeal for để chỉ nhiệt huyết đối với việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →